third crusade
Danh từ riêng: - Cuộc Thập tự chinh thứ ba: Một cuộc viễn chinh quân sự của người Thiên Chúa giáo châu Âu diễn ra từ năm 1189 đến năm 1192, do vua Richard I của Anh và vua Philippe II của Pháp lãnh đạo. Mục tiêu là giành lại Jerusalem từ tay người Hồi giáo, nhưng thất bại vì quân đội bị chia rẽ bởi bất đồng nội bộ và chiến đấu trên đất nước xa lạ, không thể chống lại lực lượng thống nhất dưới ngọn cờ nhiệt tình tôn giáo.
- (Cuộc Thập tự chinh thứ ba nổi tiếng vì sự cạnh tranh giữa Richard Sư Tử Tâm và Saladin.)
- (Các nhà sử học thường tranh luận về lý do tại sao Cuộc Thập tự chinh thứ ba thất bại dù có những nhà lãnh đạo mạnh mẽ.)
"to lead a third crusade": lãnh đạo một cuộc thập tự chinh thứ ba.
- King Richard I led the Third Crusade with great determination. (Vua Richard I đã lãnh đạo Cuộc Thập tự chinh thứ ba với quyết tâm cao độ.)
"the failure of the Third Crusade": sự thất bại của Cuộc Thập tự chinh thứ ba.
- The failure of the Third Crusade highlighted the challenges of fighting far from home. (Sự thất bại của Cuộc Thập tự chinh thứ ba làm nổi bật những thách thức khi chiến đấu xa quê hương.)
- Crusader (danh từ): người tham gia Thập tự chinh.
- The crusaders of the Third Crusade were motivated by religious faith. (Những người tham gia Cuộc Thập tự chinh thứ ba được thúc đẩy bởi đức tin tôn giáo.)
- Crusade (danh từ): cuộc thập tự chinh (nói chung) hoặc chiến dịch nhiệt tình.
- He started a crusade against corruption. (Anh ta bắt đầu một chiến dịch chống tham nhũng.)
- The Third Crusade (danh từ riêng): chính xác là tên gọi lịch sử, không có từ đồng nghĩa thông dụng khác.
- Military expedition (danh từ): cuộc viễn chinh quân sự (dùng chung chung).
- The Third Crusade was a major military expedition of the Middle Ages. (Cuộc Thập tự chinh thứ ba là một cuộc viễn chinh quân sự lớn thời Trung Cổ.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Third Crusade", nhưng có thể dùng: - Set out on: bắt đầu một cuộc hành trình. - They set out on the Third Crusade in 1189. (Họ bắt đầu Cuộc Thập tự chinh thứ ba vào năm 1189.)
- A crusade against something: một cuộc chiến đấu kiên quyết chống lại điều gì.
- The Third Crusade was a crusade against Muslim control of the Holy Land. (Cuộc Thập tự chinh thứ ba là một cuộc chiến chống lại sự kiểm soát của người Hồi giáo đối với Đất Thánh.)